CVDĐoàn Bách12/11/201225 viewsTừ điển thuật ngữ0 Comments25 views 0 [Đồng hồ] CVD (viết tắt của Chemical vapour deposition): phương pháp mạ lắng hơi hoá chất. Sau khi mạ xong làm khô theo hóa chất.