Từ điển thuật ngữ

Thuật ngữ thương hiệu

Prototype

[Hi-tech] Prototype: là nguyên mẫu của sản phẩm. Nguyên mẫu này được thiết kế để thử nghiệm và thực thi tính năng, vận hành rồi từ đó tiếp tục nghiên cứu sản xuất sản phẩm hoàn chỉnh....

Retro-futuristic

[Nghệ thuật] Retro-futuristic (hay retro-future): “viễn tưởng-hoài cổ” là thuật ngữ dùng để chỉ một xu hướng sáng tạo nghệ thuật, trong đó, thể hiện sự miêu tả về tương lai với phong cách chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố quá khứ....

Alcantara

[Chất liệu] Alcantara: là tên giao dịch của một loại chất liệu được sử dụng để bọc bề mặt được ứng dụng nhiều trong các ngành công nghiệp như sản xuất nội thất, ô tô, may mặc, trang sức, mũ bảo hiểm. ...

Ready-to-wear

[Thời trang] Ready-to-wear : là thuật ngữ chỉ những quần áo có nguồn gốc sản xuất dây chuyền trong nhà xưởng (factory-made), thành phẩm hoàn chỉnh được bán ra thị trường với hệ thống kích cỡ theo tiêu chuẩn chung. Quần áo ready-to-wear chính là quần áo mà chúng ta vẫn hay gọi là “đồ may sẵn”....

IP

IP (viết tắt của Ion planting): phương pháp mạ điện tích. Lớp mạ bằng mạ điện tích thấm sâu và khó phân rã vì được hòa vào tinh thể kim loại. ...