Từ điển thuật ngữ

Thuật ngữ thương hiệu

Royal Warrant

[Tiêu dùng] Royal Warrant: Chứng chỉ Hoàng gia. Danh hiệu này đã được phong tặng từ hàng thế kỷ nay cho những thương nhân chuyên cung cấp hàng hóa và cung ứng dịch vụ cho Hoàng gia. ...

Gabardine

[Chất liệu] [Thời trang] Gabardine: Đọc theo tiếng Pháp là \"ga-ba-din\". Vải gabardine, gồm nhiều sợi cotton dài đan chặt vào nhau, được Thomas Burberry (người sáng lập ra hãng Burberry danh tiếng) phát minh vào năm 1879....

Patent leather

[Thời trang] [Chất liệu] Patent leather: da sơn. Kỹ thuật làm patent leather bắt nguồn từ công nghệ sơn mài da của Nhật Bản. Phương Tây biết đến patent leather khi nhà sáng chế người Mĩ Seth Boyden (1788-1870) tìm ra cách tối ưu hóa quy trình chế tác loại da này năm 1818 và đăng ký bản quyền sáng chế cho nó (vì thế mà loại da này có tên là patent leather)....

Émail Lumineuse

[Chất liệu] Émail Lumineuse: Loại dạ quang này là sự kết hợp của men sứ với chất tạo màu có khả năng phát sáng nhanh và mạnh. Émail Lumineuse có chức năng gần giống như chất dạ quang Super-LumiNova....

Plique-à-jour

[Chế tác] Plique-à-jour: là một kỹ thuật tráng men thuỷ tinh - men được phủ lên các diện tích nhỏ gần giống như kỹ thuật men ô (cloisonné) nhưng không có lớp nền phía sau vì thế ánh sáng có thể đi qua lớp màu men trong....

Bronze (đồng điếu)

[Chất liệu] Bronze (đồng điếu): là loại đồng hợp kim với thành phần chủ yếu là đồng (Cu) với thiếc (Sn), có thể lẫn nhôm (Al), berili (Be) hoặc chì (Pb)... Đây là loại vật liệu được ứng dụng trong khá nhiều lĩnh vực khác nhau vì có độ bền cao, chịu được uốn, cắt và dẫn điện, dẫn nhiệt tốt....