LuxeVN – Bằng màu sắc lấp lánh, tinh khiết, cùng sự quý hiếm đá quý đã trở thành một biểu tượng phản ánh sự giàu có, địa vị trong xã hội từ xa xưa. Và Dưới đây là những cái tên thực sự hiếm, vì hiếm mà chúng rất đắt đỏ.

1. Jadeite (3 triệu USD/carat)

"Jadeite"Loại đá kỳ bí, quý hiếm màu táo xanh, xanh ngọc lục bảo, xanh lá cây này là khoáng chất pyroxen, có tính đổi màu từ xanh lam – đỏ. Jadeite chất lượng cao thường tìm thấy ở Myanmar (Upper Burma), còn ở Guatemala, Nga, Kazakhstan, Nhật Bản và California cho chất lượng đá kém hơn. Giá trị của Jadeite được đánh giá qua sự kết hợp giữa màu xanh và độ sáng. Tại Christie’s năm 1997, chiếc vòng Jadeite “Doubly Fortunate” khoảng 25 viên, đường kính 0,5mm được bán với giá 9,3 triệu USD đã thiết lập một mức giá kỷ lục cho đồ trang sức bằng loại đá này.

2. Kim Cương đỏ (2 – 2,5 triệu USD/carat)

"Red-Diamond" "reddiamond"Kim cương đỏ là một trong những loại khoáng vật đặc biệt hiếm được phát hiện trong tự nhiên. Ngoài màu đỏ thẫm, đỏ tươi loại đá này còn có màu đỏ tía. Mỏ Argyle – Úc là nơi sản xuất lượng nhỏ kim cương đỏ mỗi năm, cứ một hoặc hai năm người ta lại chọn ra viên kim cương đỏ đẹp và lớn nhất để bán đấu giá. Vào năm 1987, viên kim cương đỏ chất lượng cao Hancock Red 0,95 carat, được bán với giá 926.000 USD/carat. Hai mươi năm sau, tại phiên đấu giá của Christie’s ở Geneva viên cương màu đỏ-tím 2,26 carat, được bán với giá 2,6 triệu USD, tương đương khoảng 1.150.000 USD/carat.

3. Serendibite (1,8 – 2 triệu USD/carat)

"Serendibite"Gần 100 năm, chỉ có ba viên Serendibite được tìm thấy ở Gangapitiya, gần Ambakotte, Sri Lanka. Với khối lượng lần lượt là 0,35 carat, 0,55 carat và 0,56 carat. Không riêng gì độ quý hiếm và đắt đỏ mà loại đá màu xanh lục lam này còn có cấu tạo hóa học khác lạ gồm: Canxi, magiê, nhôm, silicon, boron và oxy.

4. Ngọc Thạch Lựu màu xanh (1,5 triệu USD/carat)

"Blue "Blue "BlueTrên thế giới hiện nay, ngọc Thạch Lựu được tìm thấy với nhiều màu sắc khác nhau như: Đỏ, cam, hồng, vàng, lục, tím, nâu, đen và không màu. Trong đó, Thạch Lựu màu xanh da trời là hiếm nhất, được phát hiện vào cuối những năm 1990 ở Bekily, Madagascar. Ngoài ra, còn được tìm thấy tại Mỹ, Nga và Thổ Nhĩ Kỳ. Loại đá này thay đổi màu sắc từ xanh da trời – xanh lá cây vào ban ngày, chuyển màu tím vào ban đêm do chứa một lượng lớn kim loại vanadi. Năm 2003, viên Thạch Lựu xanh nặng 4,2 carat được bán với giá 6,8 triệu USD.

5. Grandidierite (100.000 USD/carat)

"grandidierite-1" "Grandidierite2"Loại đá này có màu xanh dương, xanh lá cây và trắng được tìm thấy chủ yếu ở bán đảo Madagascar. Grandidierite được đặt tên theo tên của nhà thám hiểm, sử học người Pháp – Alfred Grandidier. Người từng nổi tiếng với việc khai quật xương của những con chim khổng lồ đã tuyệt chủng có cân nặng gần nửa tấn tại Ambolisatra, Madagascar. Viên đá cắt giác 0,29 carat có một không hai này được tìm thấy ở Sri Lanka. Ban đầu, nó bị nhầm lẫn với đá Serendibite.

6. Painite (50.000 – 60.000 USD/carat)

"Painite""painite2"Được phát hiện vào những năm 1950 bởi nhà khoáng vật học người Anh –  Arthur C. Pain. Đá Painite có hình lục giác, màu đỏ cam hoặc nâu đỏ, trong đá chứa một lượng nhỏ sắt, vanadi và crom. Qua nhiều năm các nhà khoa học chỉ khám phá ra 3 tinh thể Painite nhỏ trên thế giới. Đến năm 2005, có khoảng 25 tinh thể Painite được tìm thấy ở Myanmar.

7. Musgravite (35.000 USD/Carat)

"Musgravite-300x225"Đây là một trong những loại đá quý mới và hiếm nhất trên thế giới. Musgravite là một khoáng chất silicat có thành phần chủ yếu là beryllium, magiê và nhôm. Màu sắc của
Musgravite dao động từ màu xanh lá, xám, màu hoa cà, màu tím và có độ cứng là 8 trên thang Mohs. Loại đá này được đặt theo tên của dãy núi Musgrave ở miền trung nước Úc –
nơi nó được phát hiện lần đầu tiên. Về sau, người ta tiếp tục tìm thấy Musgravite ở đảo Greenland (Đan Mạch) và ở Madagascar. Năm 1993, hai viên Musgravite mài giác quý hiếm được tìm thấy lần đầu tiên tại Sri Lanka.

8. Ngọc Lục Bảo màu đỏ (10.000 USD/Carat)

"beryl" "beryl-1" "beryl-2"Loại khoáng vật này còn được gọi là Beryl đỏ, xuất hiện chủ yếu ở dãy Thomas và núi Wah Wah tại tiểu bang Utah (Mỹ) và một số nơi ở Mexico. Những nơi này, người ta tìm thấy Beryl đỏ trong khoáng Rhyolite, nơi những viên ngọc được kết tinh ở mức áp suất vô cùng thấp và nhiệt độ cực kỳ cao, dọc các khe nứt và lỗ hổng chứa magma của núi lửa. Beryl đỏ có sắc độ khác nhau từ hồng cho đến đỏ thẫm. Rất ít mẫu vật được tìm thấy đủ lớn hoặc chất lượng tốt để chế tác thành đồ trang sức.

9. Ngọc Opal đen (2.355 USD/Carat)

"Opal-Black""Black-Opal1"Khi nói đến ngọc Opal người ta sẽ liên tưởng ngay đến Úc, bởi đây là quốc gia sở hữu đến 97% mỏ khoáng chất chứa Opal. 3% còn lại được tìm thấy ở Séc, Slovakia, Hungary, Thổ Nhĩ Kỳ, Indonesia, Brazil, Honduras, Guatemala, Nicaragua và Ethiopia. Opal có thành phần hoá học không cố định. Nó chứa nước từ 1% – 5% và nhiều khi tới 34%. Loại opal quý thường chứa khoảng 6 – 10% nước. Cấu trúc của Opal làm nó bị nhiễu xạ ánh sáng, do vậy đá có nhiều màu khác nhau như: Xanh, nâu, xám, xanh lá cây, đỏ tươi, cam, hồng, đỏ, trắng… Nhưng hiếm và đắt nhất là Opal màu đen.

10. Jeremejevite (2.000 USD/Carat)

"Jeremjevite-1""Jeremjevite"Jeremejevite được đặt theo tên của nhà khoáng vật học người Nga – Pavel Jerremejev, khi ông tìm thấy nó vào năm 1883 tại Namibia. Trong tự nhiên, Jeremejevite thường có dạng
tinh thể hình tháp, không màu, màu xanh da trời hoặc màu vàng nhạt. Loại đá này thường bị nhầm với ngọc biển Aquamarine.